16 Ngày 1/2/2026 & 15/2/2026 16 Ngày 1/2/2026 & 15/2/2026 cchhààoo XXUUÂÂNN bbí ní nhh nnggọọ 22002266 16 Ngày 1/2/2026 & 15/2/2026 Không còn bó hẹp trong những nghi thức trà đạo truyền thống, matcha - trà xanh dạng bột của Nhật Bản - đang vươn mình trở thành một ngành công nghiệp có giá trị kinh tế ngày càng lớn. Từ một sản phẩm mang đậm dấu ấn văn hóa, matcha đang từng bước định hình lại chuỗi giá trị nông nghiệp Nhật Bản, đồng thời chiếm lĩnh ngày càng nhiều không gian trong thị trường thực phẩm - đồ uống toàn cầu. Nếu như khoảng 25 năm trước, sushi từng thực hiện một cuộc “viễn chinh” ngoạn mục để chinh phục khẩu vị thế giới, thì hiện nay, matcha đang lặp lại hành trình đó theo một cách khác. Đó là gắn với xu hướng sức khỏe, lối sống bền vững và tiêu dùng hiện đại. Theo các ước tính của ngành nông nghiệp trà xanh, quy mô thị trường matcha toàn cầu hiện vào khoảng 2,5 tỷ USD và có thể đạt 4-4,5 tỷ USD trong vài năm tới. Nhu cầu tăng mạnh tại Bắc Mỹ và châu Âu, nơi matcha được định vị như một lựa chọn caffeine “nhẹ” hơn cà phê, giàu chất chống oxy hóa và phù hợp với xu hướng sống lành mạnh. Tại Nhật Bản, xuất khẩu trà bột - chủ yếu là matcha - đang tăng trưởng nhanh. Từ tháng 1 đến tháng 8/2025, kim ngạch xuất khẩu mặt hàng này đã vượt 27 tỷ yen (xấp xỉ 172 triệu USD), tăng mạnh so với cùng kỳ các năm trước. Mỹ hiện là thị trường tiêu thụ lớn nhất, chiếm khoảng 40–45% tổng giá trị xuất khẩu matcha của Nhật Bản, theo sau là châu Âu và một số thị trường châu Á. Đáng chú ý, matcha không còn là sản phẩm ngách. Từ các chuỗi cà phê toàn cầu như Starbucks, Dunkin’ cho tới ngành đồ uống đóng chai, bánh kẹo và thậm chí mỹ phẩm, matcha đã trở thành nguyên liệu quen thuộc. Việc được tích hợp vào các hệ sinh thái tiêu dùng quy mô lớn giúp thị trường duy trì đà tăng trưởng ổn định, thay vì chỉ phụ thuộc vào các trào lưu ngắn hạn trên mạng xã hội. Tuy nhiên, thành công nhanh chóng cũng bộc lộ nghịch lý lớn nhất của ngành matcha. Cầu tăng nhanh hơn đáng kể so với khả năng mở rộng nguồn cung. Tại nhiều vùng trồng trà nổi tiếng như Kyoto hay Uji, tình trạng khan hàng diễn ra thường xuyên. Không ít cửa hàng phải giới hạn số lượng bán ra mỗi khách, trong khi nhiều đơn hàng xuất khẩu bị kéo dài thời gian giao do thiếu nguồn cung ổn định. Nguyên nhân nằm ở đặc thù sản xuất. Matcha được làm từ tencha – loại lá trà phải trồng trong điều kiện che nắng, sau đó hấp, tách gân và nghiền mịn bằng cối đá. Quá trình này đòi hỏi kỹ thuật cao và không thể mở rộng trong thời gian ngắn. Việc chuyển đổi từ trồng trà lá thông thường sang trồng tencha mất ít nhất hai năm, khiến ngành khó phản ứng nhanh trước làn sóng nhu cầu toàn cầu. Bên cạnh đó, chuỗi cung ứng còn đối mặt với những “nút thắt” khác như thời tiết thất thường, thiếu máy móc nghiền trà và công suất chế biến hạn chế. Nhiều nhà máy có đủ nguyên liệu đầu vào nhưng không thể nghiền kịp thành bột, khiến khâu cuối cùng của chuỗi giá trị trở thành điểm nghẽn. Giá tencha vì vậy đã tăng lên mức cao nhất trong nhiều năm, kéo theo chi phí đầu vào tăng mạnh. Điều này đặc biệt gây áp lực với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, cũng như phân khúc matcha trung cấp - nơi biên lợi nhuận không đủ lớn để “hấp thụ” chi phí leo thang. Thách thức lớn hơn nằm ở yếu tố con người. Tại các vùng trồng trà truyền thống, phần lớn nông dân đều đã ngoài 60–65 tuổi. Trong khi đó, lực lượng lao động trẻ ngày càng ít mặn mà với công việc thủ công nặng nhọc, thu nhập bấp bênh và phụ thuộc nhiều vào thời tiết. Điều này khiến nhiều trang trại, mặc dù có đơn hàng, vẫn không dám mở rộng sản xuất. Việc đầu tư thêm đất, máy móc và kho bảo quản đòi hỏi vốn lớn, trong khi rủi ro thị trường không nhỏ nếu nhu cầu toàn cầu chững lại. Một số chuyên gia cảnh báo cơn sốt matcha có thể mang tính chu kỳ, buộc các doanh nghiệp phải cân nhắc giữa tăng trưởng nhanh và Diệu Linh (Tổng hợp) Thu hoạch lá trà tại vùng Wazuka, tỉnh Kyoto (Nhật Bản). Nguồn: www.tsunagujapan.com q Matcha - “vàng xanh” mới của Nhật Bản
RkJQdWJsaXNoZXIy MTc3MTYxMQ==